Thông tin cho những ai quan tâm đến sức khỏe của mình

Tocilizumab - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Tocilizumab - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Tocilizumab là thuốc điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp ở người lớn và trẻ em. Viêm khớp dạng thấp là một bệnh tự miễn dịch, tấn công các tế bào khớp khỏe mạnh, gây viêm khớp Tocilizumab hoạt động bằng cách ức chế sản xuất một loại protein tự nhiên được gọi là interleukin 6 (IL-6) trong cơ thể.

2023
Everolimus - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Everolimus - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Everolimus là thuốc ngăn chặn phản ứng đào thải của cơ thể sau khi cấy ghép nội tạng. Ngoài ra, loại thuốc này cũng được sử dụng để điều trị các loại ung thư khác nhau, bao gồm ung thư vú, ung thư thận, các khối u thần kinh nội tiết tiến triển hoặc u tế bào hình sao khổng lồ dưới lớp đệm Everolimus hoạt động bằng cách ức chế mục tiêu rapamycin (mTOR) ở động vật có vú, một loại enzyme đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự tăng trưởng và phát triển của tế bào.

2023
Etoposide - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Etoposide - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Etoposide hay VP-16 là thuốc điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC). Ngoài ra, loại thuốc này cũng có thể được sử dụng để điều trị ung thư tinh hoàn Etoposide hoạt động bằng cách ức chế sự sao chép DNA của tế bào ung thư, do đó làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của tế bào ung thư.

2023
Iliadin - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Iliadin - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Iliadin rất hữu ích để giảm nghẹt mũi do viêm mũi cấp, viêm xoang, viêm mũi dị ứng. Iliadin có hai dạng bào chế, đó là thuốc nhỏ và thuốc xịt mũi Iliadin chứa thành phần hoạt chất oxymetazoline. Iliadin có ở dạng thuốc nhỏ mũi (nhỏ giọt) và thuốc xịt mũi (xịt).

2023
Thuốc chủng ngừa HPV - Lợi ích, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Thuốc chủng ngừa HPV - Lợi ích, liều lượng và tác dụng phụ

Vắc-xin HPV là vắc-xin được sử dụng để ngăn ngừa nhiễm vi-rút gây u nhú ở người (HPV). Ở Indonesia, vắc-xin HPV có thể được tiêm cho phụ nữ từ 9–55 tuổi và nam giới từ 19–26 tuổi Có hai loại vắc-xin HPV, cụ thể là vắc-xin song giá và tứ giá.

2023
Vắc xin bại liệt - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Vắc xin bại liệt - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Vắc xin bại liệt là loại vắc xin được tiêm để ngăn ngừa bệnh bại liệt hoặc bệnh bại liệt. Chính phủ Cộng hòa Indonesia đã xác định vắc xin bại liệt là loại vắc xin phải được tiêm cho trẻ em Có hai loại vắc xin bại liệt, đó là vắc xin bại liệt uống (OPV) và vắc xin bại liệt bất hoạt (IPV).

2023
Perphenazine - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Perphenazine - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Perphenazine là một loại thuốc để điều trị các triệu chứng của bệnh tâm thần phân liệt (schizophrenia). Việc sử dụng loại thuốc này sẽ giúp người bệnh tâm thần phân liệt suy nghĩ rõ ràng hơn, giảm lo lắng, ảo giác và hành vi hung hăng Ngoài tác dụng chống loạn thần, perphenazine đôi khi cũng được sử dụng để giảm buồn nôn nghiêm trọng.

2023
Neostigmine - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Neostigmine - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Neostigmine là một loại thuốc để làm giảm các triệu chứng của bệnh nhược cơ. Ngoài ra, thuốc này còn được sử dụng trong điều trị liệt ruột sau phẫu thuật hoặc bí tiểu, và giúp làm giảm tác dụng của thuốc gây mê sau phẫu thuật Nhược cơ là tình trạng yếu cơ trên cơ thể do các dây thần kinh và cơ bị rối loạn.

2023
Johnson Vaccine & Johnson - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Johnson Vaccine & Johnson - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Vắc-xin Johnson & Johnson là vắc-xin để ngăn ngừa nhiễm vi-rút Corona hoặc COVID-19. Vắc xin, còn được gọi là vắc xin J&J hoặc vắc xin Janssen Ad26.CoV2.S, được tiêm một liều duy nhất Vắc-xin Johnson & Johnson được phát triển bởi Janssen Pharmaceuticals Công ty của Johnson &

2023
Letrozole - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Letrozole - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Letrozole là thuốc điều trị ung thư vú ở phụ nữ sau mãn kinh. Ngoài ra, thuốc này cũng có thể được sử dụng cho những bệnh nhân ung thư vú đã trải qua xạ trị hoặc phẫu thuật cắt bỏ mô ung thư Latrozole thuộc nhóm thuốc ức chế aromatase không steroid, hoạt động bằng cách giảm lượng estrogen được sản xuất bởi cơ thể, do đó nó có thể làm chậm hoặc ngừng sự phát triển của tế bào ung thư vú.

2023
Phôi - Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị
Sức khỏe

Phôi - Triệu chứng, nguyên nhân và cách điều trị

Phổi là tình trạng mô dưới da bị viêm nhiễm và sinh mủ. Ngoài da, phình cũng có thể xuất hiện ở các cơ quan nội tạng, chẳng hạn như amidan và ruột thừa Phổi có thể lây lan nhanh chóng, vì vậy trong một số trường hợp, nó gây ra các tình trạng nguy hiểm đến tính mạng, chẳng hạn như nổi hạch xuất hiện ở sàn miệng được gọi là Đau thắt ngực của Ludwig.

2023
Baloxavir Marboxil - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Baloxavir Marboxil - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Baloxavir marboxil là thuốc kháng vi-rút để điều trị các triệu chứng cảm cúm xuất hiện trong 2 ngày hoặc 48 giờ đầu tiên. Thuốc này có sẵn ở dạng viên nén Baloxavir marboxil hoạt động bằng cách ức chế sự hình thành của một loại enzym cần thiết cho sự sinh sôi hoặc nhân lên của vi rút cúm.

2023
Actemra - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Actemra - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Actemra là thuốc điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp từ trung bình đến nặng. Ngoài ra, Actemra đã nhận được giấy phép sử dụng khẩn cấp để sử dụng cho những người bị COVID-19 với các triệu chứng nghiêm trọng Actemra chứa tocilizumab. Tocilizumab hoạt động bằng cách ức chế sản xuất interleukin 6 hoặc IL-6, do đó có thể ức chế phản ứng quá mức của hệ thống miễn dịch.

2023
Paclitaxel - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Paclitaxel - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Paclitaxel là một loại thuốc điều trị một số loại ung thư, chẳng hạn như ung thư vú, ung thư tuyến tụy hoặc ung thư phổi. Ngoài ra, loại thuốc này còn được dùng để điều trị sarcoma Kaposi ở những người nhiễm HIV Paclitaxel hoạt động bằng cách ức chế chu trình hình thành vi ống tế bào.

2023
Anastrozole - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Anastrozole - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Anastrozole là thuốc điều trị ung thư vú ở phụ nữ sau mãn kinh. Anastrozole có thể được cung cấp cho những bệnh nhân mà tình trạng không cải thiện sau khi điều trị bằng tamoxifen Anastrozole hoạt động bằng cách giảm mức độ estrogen trong cơ thể bằng cách ức chế enzym aromatase.

2023
Cefoperazone - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Cefoperazone - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Doxorubicin là một loại thuốc hóa trị để điều trị các loại ung thư khác nhau, chẳng hạn như ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư dạ dày, ung thư tuyến giáp, ung thư gan hoặc ung thư hạch Doxorubicin là một loại thuốc hóa trị loại anthracycline.

2023
MR Vaccine- Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

MR Vaccine- Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Vắc-xin MR hay vắc-xin Sởi và Rubella là vắc-xin phòng bệnh sởi (sởi) và rubella (sởi Đức). Bệnh sởi và bệnh rubella gây ra bởi các bệnh nhiễm vi rút khác nhau, nhưng cả hai đều có thể lây truyền qua không khí bị ô nhiễm Vắc xin MR là loại vắc xin phải được tiêm cho trẻ từ 9 tháng đến dưới 15 tuổi.

2023
Calcium Gluconate - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Calcium Gluconate - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Calcium gluconate là một chất bổ sung canxi để ngăn ngừa hoặc điều trị lượng canxi thấp trong máu (hạ kali máu). Ngoài ra, thuốc này cũng có thể được sử dụng trong điều trị loãng xương, nhuyễn xương, còi xương hoặc suy tuyến cận giáp Canxi là một loại khoáng chất cần thiết để duy trì xương, cơ và tế bào thần kinh khỏe mạnh.

2023
Darunavir - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Darunavir - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Darunavir là thuốc điều trị nhiễm HIV. Thuốc này sẽ được kết hợp với ritonavir hoặc các loại thuốc điều trị HIV khác để có hiệu quả điều trị tốt hơn Darunavir là một loại chất ức chế protease kháng vi-rút. Bằng cách ức chế hoạt động của enzym này, nó sẽ làm giảm số lượng vi rút, do đó hệ thống miễn dịch có thể hoạt động tốt hơn và nguy cơ biến chứng do nhiễm HIV cũng có thể giảm.

2023
Hydrotalcite - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Hydrotalcite - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Hydrotalcite là một loại thuốc để làm giảm các triệu chứng của loét dạ dày, ợ chua, viêm dạ dày (viêm dạ dày), hoặc loét dạ dày. Thuốc này thuộc nhóm thuốc kháng axit Hydrotalcite còn được gọi là hydroxit nhôm magie cacbonat. Hydrotalcite hoạt động bằng cách giảm nồng độ axit trong dạ dày.

2023
Decitabine - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Decitabine - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Decitabine là một loại thuốc để điều trị các hội chứng rối loạn sinh tủy, bao gồm cả bệnh bạch cầu cấp tính nguyên bào tủy. Thuốc này là một tác nhân trị liệu hóa học dành cho bệnh nhân người lớn Decitabine hoạt động bằng cách phá hủy và kích hoạt quá trình chết của tế bào ung thư.

2023
Vắc-xin Rotavirus - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Vắc-xin Rotavirus - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Vắc-xin vi-rút rota là vắc-xin để ngăn ngừa nhiễm vi-rút rota có thể gây nôn mửa hoặc viêm dạ dày ruột. Vắc xin vi rút rota chứa vi rút rota sống, giảm độc lực Vắc-xin vi-rút rota hoạt động bằng cách kích hoạt hệ thống miễn dịch tạo ra kháng thể có thể chống lại vi-rút rota bất cứ lúc nào khi vi-rút này tấn công.

2023
Docetaxel - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Docetaxel - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Docetaxel là một loại thuốc để điều trị một số loại ung thư, chẳng hạn như ung thư vú, ung thư đầu và cổ, ung thư tuyến tiền liệt, ung thư dạ dày hoặc ung thư phổi không phải tế bào nhỏ.Thuốc này có thể được sử dụng một mình hoặc kết hợp với các chất chống ung thư khác .

2023
Ivabradine - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Ivabradine - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Ivabradine là thuốc điều trị suy tim. Thuốc này cũng được sử dụng để giảm đau ngực hoặc đau thắt ngực ổn định mãn tính ở bệnh nhân mắc bệnh tim mạch vành Ivabradine sẽ giúp làm chậm nhịp tim bằng cách tác động đến hoạt động điện trong tim.

2023
Abacavir - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Abacavir - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Abacavir là một loại thuốc kháng vi-rút để điều trị nhiễm HIV. Việc sử dụng thuốc này phải đi kèm với các loại thuốc kháng HIV khác để phát huy tối đa hiệu quả. Abacavir không thể chữa khỏi HIV, nó chỉ làm chậm sự tiến triển của nhiễm HIV Abacavir hoạt động bằng cách ức chế quá trình sao chép hoặc sinh sản của virus HIV, do đó lượng virus HIV trong máu giảm xuống.

2023
Stavudine - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Stavudine - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Stavudine là thuốc điều trị nhiễm HIV. Để có kết quả điều trị tối đa, việc sử dụng stavudine có thể được kết hợp với các loại thuốc điều trị HIV khác. Xin lưu ý, loại thuốc này không thể chữa khỏi hoặc ngăn ngừa lây truyền HIV / AIDS Stavudine thuộc loại thuốc kháng vi-rút chất ức chế men chuyển ngược nucleoside (NRTI).

2023
Colestipol - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ
Thuốc

Colestipol - Công dụng, liều lượng và tác dụng phụ

Colestipol là một loại thuốc để giảm cholesterol xấu hoặc lipoprotein mật độ thấp (LDL). Bằng cách giảm mức cholesterol xấu, nguy cơ đau tim và đột quỵ cũng có thể được giảm bớt Colestipol là chất cô lập axit mật hoặc chất kết dính axit mật.

2023